Hồi xưa lúc học môn Lịch Sử Mỹ, mình không có ấn tượng nhiều với thập niên 60s. Sau này tham gia dự án Space Apps mới quay lại lần mò về cái Cold War, sự kiện mà trọng tâm của nó là cái space race giữa hai cường quốc: Mỹ và Liên Xô. Mà hồi học về thời kỳ đó thì so ra mình hứng thú với Vietnam War, Civil Rights Movement với sự kiện Rosa Parks hơn là chiến tranh lạnh hay cuộc chiến không gian.
Quay lại với thập niên 60s, space race khi đó gần như chỉ có Mỹ – Liên Xô, và nó gắn liền với các chương trình quốc gia mang tính công nghệ – quân sự quy mô lớn. Đỉnh điểm là Apollo Mission, với cột mốc lịch sử khi con người lần đầu đặt chân lên Mặt Trăng năm 1969 (1st Moon Landing). Hầu như các phim về chủ đề không gian cũng bắt đầu nở rộ trong thời kỳ này, như một cách đại chúng hoá tư tưởng, khi hai cường quốc đều muốn nhấn mạnh rằng mình đã bước vào kỷ nguyên “chạm tới những vì sao”.
Nhiều thập kỷ sau đó, không gian gần như vẫn là sân chơi của chính phủ. Những cường quốc mới như Trung Quốc sau này cũng tham gia cuộc đua. Điều này được phản ánh qua pop culture, khi các bộ phim và tác phẩm văn học về vũ trụ bắt đầu có sự xuất hiện của nhiều cơ quan chính phủ và một số nhân vật nhà khoa học, phi hành gia Trung Quốc. Nhưng nhìn chung logic ngành vẫn xoay quanh năng lực công nghệ và ngân sách quốc gia.
Tuy nhiên, từ khi SpaceX xuất hiện, mình thấy cục diện ngành công nghiệp không gian bắt đầu thay đổi rõ rệt, dù trước đó cũng có công ty tư nhân như Orbital Sciences Corporation, Boeing hay Lockheed Martin… làm rocket.
Sân chơi giờ đây không chỉ của riêng chính phủ, mà còn có sự góp mặt của nhiều tên tuổi tư nhân như Blue Origin hay Rocket Lab. Cựu CEO Google – Eric Schmidt cũng join start-up Relativity Space để theo đuổi ý tưởng sản xuất rocket tái sử dụng (Báo NYTimes còn đưa tin vợ chồng chú đang định build thêm… cosmic search engine nữa). Các công ty này không chỉ tham gia vào chuỗi cung ứng mà còn trực tiếp phát triển tên lửa, vệ tinh và dịch vụ phóng.
Ngành không gian được thương mại hoá đến mức các chuyến bay vào rìa không gian, vượt qua Kármán line (đường cách mực nước biển khoảng 100km, vượt qua được mốc này thì có thể được công nhận là đã bay vào không gian) bắt đầu xuất hiện thường xuyên hơn trong những năm gần đây.
Thật ra trước đây hãng Virgin Galactic của shark Richard Branson đã bay rồi mà mình không thấy ai nói gì. Đến khi crew của Blue Origin có Amanda Nguyễn bay vào năm 2025 thì mình mới thấy câu chuyện trở nên viral. Viral vì nó tạo ra nhiều phản ứng ở cả hai chiều. Mà ở chiều chê là nhiều phê phán tại sao lại tung hô những người không thực sự là phi hành gia với chuyến bay kéo dài ~11 phút?
Tại vì Blue Origin là công ty tư nhân của Jeff Bezos, chứ đâu phải NASA đâu. Việc họ tôn vinh người bay trong chương trình của mình cũng giống như Vietjet tôn vinh tiếp viên của hãng, chứ đâu phải đi tôn vinh tiếp viên của Vietnam Airlines. Với lại hai nhóm người bay cũng khác nhau: NASA là phi hành gia chuyên nghiệp, còn Blue Origin đa phần là spaceflight participants hay space tourists.
Còn vụ 11 phút là vì nó là chuyến bay cận quỹ đạo, bay vào rìa không gian thôi rồi quành về, chứ không xa tới mấy chỗ như ISS rồi ở đó luôn để làm nhiệm vụ (mission). Những chuyến bay này chỉ kéo dài vài phút trong trạng thái không trọng lực trước khi quay lại Trái Đất. Đợt đó bác Neil deGrasse Tyson có nói là dù ngắn ngủi, mấy chuyến bay kiểu vậy cũng mở ra một tiềm năng là không gian đang dần trở thành một thị trường, nơi rồi ai cũng có thể… mua vé bay qua rìa Kármán line, chứ không còn chỉ là biểu tượng của sức mạnh quốc gia.
Vậy tại sao đang là sân chơi của nhà nước thì không gian bỗng dưng commercialize?
Thực ra không gian đã có yếu tố thương mại từ thập niên 60 với các vệ tinh viễn thông như Telstar 1. Nhưng lúc đó doanh nghiệp chủ yếu chỉ sử dụng không gian, còn hạ tầng của ngành từ tên lửa tới chương trình bay vẫn nằm trong tay các cơ quan nhà nước như NASA. (đó là commercial use of space – sử dụng không gian cho mục đích thương mại, chứ chưa phải commercialization of the space industry – thương mại hoá ngành không gian).
Mà ngọn ngành thế nào thì mình… ko biết
. Nhưng SpaceX đã giúp chứng minh ở quy mô lớn rằng mô hình này có thể hoạt động. Và một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy sự chuyển dịch này là SpaceX đã cho thế giới thấy chi phí phóng đã giảm đáng kể so với trước đây. Phần lớn là nhờ tên lửa tái sử dụng và các quy trình sản xuất tối ưu hơn. Điều thú vị là SpaceX không chỉ làm rocket rẻ hơn. Họ đang xây một mô hình kinh tế mới cho không gian: phóng vệ tinh, vận hành mạng vệ tinh, rồi bán dịch vụ từ chính hệ thống đó, tiêu biểu như Starlink.
Khi rào cản công nghệ và chi phí dần hạ xuống, không gian không còn là lĩnh vực chỉ dành cho các chương trình quốc gia, mà trở thành một hệ sinh thái rộng hơn với sự tham gia của doanh nghiệp, startup và các tổ chức nghiên cứu.
Đáng nói là sự thay đổi này không chỉ diễn ra tại các siêu cường Mỹ hay châu Âu. Tham gia Space Apps rồi mình mới tìm hiểu và nhận ra trong những năm gần đây, nhiều quốc gia tại châu Á Thái Bình Dương cũng đang đầu tư mạnh vào hệ sinh thái không gian. Australia xây dựng chiến lược phát triển ngành vũ trụ quốc gia, trong khi Malay và nhiều nước Đông Nam Á bắt đầu thúc đẩy các chương trình vệ tinh, dữ liệu không gian và hợp tác quốc tế. Có quỹ ở Việt Nam thậm chí đã đầu tư cho các deeptech ở Indo.
Nếu cuộc đua không gian trong thế kỷ 20 là câu chuyện của các siêu cường, thì trong thế kỷ 21, bức tranh có lẽ đang trở nên đa dạng hơn. Và khi chi phí công nghệ giảm xuống và sự tham gia của doanh nghiệp ngày càng lớn, không gian có thể sẽ không còn là sân chơi độc quyền của những quốc gia sở hữu ngân sách hàng chục tỷ USD.
Và câu hỏi còn bỏ ngỏ là: trong bức tranh mới đó, các quốc gia vươn mình như Việt Nam sẽ tìm thấy vai trò của mình ở đâu trong nền kinh tế không gian toàn cầu?
Đó là câu hỏi mình cũng đang hóng câu trả lời ![]()
Nhưng tham gia Space Apps, mình bắt đầu nhìn thấy vài tín hiệu thú vị. Một cộng đồng những người trẻ quan tâm đến dữ liệu không gian. Một số trường đại học bắt đầu mở ngành hoặc môn học liên quan. Một vài tổ chức và doanh nghiệp đang âm thầm thử nghiệm những hướng đi riêng. Các cộng đồng thiên văn nghiệp dư đang liên minh…
Chưa thể gọi là một ngành công nghiệp. Nhưng rõ ràng cũng không còn là một lĩnh vực quá xa vời. Và có lẽ câu chuyện của ngành không gian tại Việt Nam trong thập kỷ tới sẽ không chỉ được viết bởi các cơ quan nhà nước, mà còn bởi những nhóm nghiên cứu nhỏ, startup công nghệ và cả những cộng đồng như Space Apps. Mình cũng đang tò mò xem câu chuyện đó sẽ đi tới đâu.
Leave a Reply